Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as observed in the data

as observed in the data

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được ghi nhận trong thông tin thu thập
UK /əz əbˈzɜːrvd ɪn ðə ˈdeɪtə/ · US /əz əbˈzɜːrvd ɪn ðə ˈdeɪtə/
noted in the collected information
As observed in the data, there is a significant increase in population.
→ Như được ghi nhận trong dữ liệu, có một sự gia tăng đáng kể về dân số.
The patterns, as observed in the data, suggest changing trends.→ Các mẫu, như được ghi nhận trong dữ liệu, cho thấy các xu hướng thay đổi.
Đồng nghĩa
as noted in the data
Collocations
as observed in previous studiesas observed in researchas observed by experts
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Giúp nhấn mạnh sự hỗ trợ từ dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...