Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as evidenced in the analysis

as evidenced in the analysis

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được hỗ trợ bởi sự thật hoặc dữ liệu trong phân tích
UK /ˈɛvɪdəns/ · US /ˈɛvɪdəns/
supported by facts or data in the analysis
As evidenced in the analysis, there is a clear trend in consumer behavior.
→ Như được chứng minh trong phân tích, có một xu hướng rõ ràng trong hành vi của người tiêu dùng.
The findings, as evidenced in the analysis, suggest a shift in market dynamics.→ Các phát hiện, như được chứng minh trong phân tích, cho thấy sự chuyển biến trong động lực thị trường.
Đồng nghĩa
as demonstrated in the analysis
Collocations
evidenced by dataevidenced by research
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn rằng bạn có nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
Thường sử dụng để cung cấp chứng cứ cho luận điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...