Kho từ › Cụm học thuật · referring to evidence/sources › as shown in the results

as shown in the results

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · referring to evidence/sources IELTS
được hiển thị hoặc tiết lộ trong các phát hiện
UK /ʃoʊn/ · US /ʃoʊn/
displayed or revealed in the findings
As shown in the results, the program increased student performance significantly.
→ Như được hiển thị trong các kết quả, chương trình đã nâng cao hiệu suất của học sinh một cách đáng kể.
The survey results, as shown in the results, indicate a high level of satisfaction.→ Các kết quả khảo sát, như được hiển thị trong các kết quả, cho thấy mức độ hài lòng cao.
Đồng nghĩa
as indicated in the results
Collocations
shown clearlyshown in detail
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh thông tin từ kết quả.
Dùng để khẳng định tính chính xác của thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...