Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to further explore

to further explore

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để điều tra điều gì đó một cách sâu hơn
UK /tuː ˈfɜrðər ɪkˈsplɔːr/ · US /tuː ˈfɜrðər ɪkˈsplɔːr/
to investigate something in more depth
To further explore this concept, we can examine case studies.
→ Để khám phá sâu hơn khái niệm này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu trường hợp.
To further explore the topic, we need to gather more information.→ Để khám phá chủ đề này sâu hơn, chúng ta cần thu thập thêm thông tin.
Đồng nghĩa
to investigate furtherto delve deeper
Collocations
to further explore this issueto further explore the implications
🎯 IELTS: Khám phá sâu hơn sẽ giúp củng cố lập luận của bạn.
Dùng 'to further explore' khi cần khám phá thêm thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...