Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to take this a step further

to take this a step further

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để tiến xa hơn một ý tưởng hoặc lập luận
UK /tuː teɪk ðɪs ə stɛp ˈfɜrðər/ · US /tuː teɪk ðɪs ə stɛp ˈfɜrðər/
to advance an idea or argument to a deeper level
To take this a step further, we could explore alternative solutions.
→ Để tiến xa hơn, chúng ta có thể khám phá các giải pháp thay thế.
To take this a step further, let’s consider the long-term effects.→ Để tiến xa hơn, hãy xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩa
to advanceto develop
Collocations
to take this a step further, we can seeto take this a step further, it is important
🎯 IELTS: Tiến xa hơn trong lập luận sẽ làm cho bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Dùng cụm này khi muốn phát triển một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...