facilitate marine tourism
Nghĩa
Định nghĩa · to make it easier for people to visit and enjoy marine areas
“Local governments facilitate marine tourism to boost the economy.”Các chính quyền địa phương tạo điều kiện cho du lịch biển để thúc đẩy kinh tế.
“Facilitating marine tourism can raise awareness about ocean conservation.”Tạo điều kiện cho du lịch biển có thể nâng cao nhận thức về bảo tồn đại dương.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của du lịch bền vững.
Ghi chú · Du lịch biển có thể giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn đại dương.