Kho từ › Collocations · oceans & marine life › facilitate marine tourism

facilitate marine tourism

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
để tạo điều kiện cho mọi người đến thăm và tận hưởng các vùng biển
UK · US
to make it easier for people to visit and enjoy marine areas
Local governments facilitate marine tourism to boost the economy.
→ Các chính quyền địa phương tạo điều kiện cho du lịch biển để thúc đẩy kinh tế.
Facilitating marine tourism can raise awareness about ocean conservation.→ Tạo điều kiện cho du lịch biển có thể nâng cao nhận thức về bảo tồn đại dương.
Đồng nghĩa
promote ocean tourismsupport marine travel
Collocations
tourism developmentmarine activities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tầm quan trọng của du lịch bền vững.
Du lịch biển có thể giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn đại dương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...