Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › mildly surprised

mildly surprised

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
hơi ngạc nhiên nhưng không nhiều
UK /ˈmaɪldli səˈpraɪzd/ · US /ˈmaɪldli səˈpraɪzd/
somewhat surprised, but not very
I was mildly surprised by the news.
→ Tôi hơi ngạc nhiên về tin tức.
She seemed mildly surprised at the compliment.→ Cô ấy có vẻ hơi ngạc nhiên trước lời khen.
Đồng nghĩa
slightly surprisedsomewhat surprised
Collocations
mildly surprised bymildly surprised at
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc một cách tinh tế.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...