Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › seriously concerned

seriously concerned

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất lo lắng về điều gì đó
UK /ˈsɪrɪəsli kənˈsɜːrnd/ · US /ˈsɪrɪəsli kənˈsɜːrnd/
very worried about something
I am seriously concerned about the environment.
→ Tôi rất lo lắng về môi trường.
They are seriously concerned about public health.→ Họ rất lo lắng về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
deeply concernedgreatly worried
Collocations
seriously concerned aboutseriously concerned for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự lo lắng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...