Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to build on this

to build on this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để bổ sung thêm thông tin hoặc ý tưởng
UK · US
to add more information or ideas to what has been said
To build on this, we should also consider the economic factors.
→ Để bổ sung thêm, chúng ta cũng nên xem xét các yếu tố kinh tế.
To build on this, recent studies show a similar trend.→ Để bổ sung thêm, các nghiên cứu gần đây cho thấy một xu hướng tương tự.
Đồng nghĩa
to expand on thisto add to this
Collocations
build on this ideabuild on previous research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...