Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to provide additional insights

to provide additional insights

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để cung cấp thêm thông tin hoặc sự hiểu biết về một chủ đề
UK · US
to give more information or understanding about a topic
The report aims to provide additional insights into consumer behavior.
→ Báo cáo nhằm cung cấp thêm thông tin về hành vi tiêu dùng.
Experts will provide additional insights during the conference.→ Các chuyên gia sẽ cung cấp thêm thông tin trong hội nghị.
Đồng nghĩa
to offer more insightsto give further information
Collocations
provide additional insightsprovide further details
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp nâng cao chất lượng bài viết của bạn.
Dùng để chỉ việc đưa ra thông tin bổ sung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...