Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to highlight further aspects

to highlight further aspects

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để chỉ ra thêm các chi tiết hoặc đặc điểm về điều gì đó
UK · US
to point out more details or features about something
We need to highlight further aspects of the project.
→ Chúng ta cần chỉ ra thêm các khía cạnh của dự án.
The study aims to highlight further aspects of mental health.→ Nghiên cứu nhằm chỉ ra thêm các khía cạnh của sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
to emphasize additional aspectsto point out more features
Collocations
highlight further aspectshighlight key points
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo hoặc bài thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...