Kho từ
› Cụm học thuật · adding information › to augment this discussion
to augment this discussion
B2phr.📁 Cụm học thuật · adding informationIELTS
để làm cho cuộc thảo luận phong phú hơn bằng cách thêm nhiều điểm
UK ·
US
to make the conversation richer by adding more points
We can augment this discussion by including more case studies.
→ Chúng ta có thể làm cho cuộc thảo luận này phong phú hơn bằng cách bao gồm nhiều nghiên cứu trường hợp.
To augment this discussion, I suggest we analyze recent trends.→ Để làm cho cuộc thảo luận này phong phú hơn, tôi đề xuất chúng ta phân tích các xu hướng gần đây.
Đồng nghĩa
to enrich this discussionto enhance this conversation
Collocations
augment this discussionaugment our understanding
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phong phú trong ý tưởng.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết học thuật.