Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to contribute to the understanding

to contribute to the understanding

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để thêm kiến thức hoặc cái nhìn về một chủ đề
UK · US
to add knowledge or insight about a subject
These findings contribute to the understanding of climate change.
→ Những phát hiện này góp phần vào sự hiểu biết về biến đổi khí hậu.
Her research will contribute to the understanding of social dynamics.→ Nghiên cứu của cô ấy sẽ góp phần vào sự hiểu biết về động lực xã hội.
Đồng nghĩa
to aid understandingto enhance knowledge
Collocations
contribute to the understandingcontribute to the knowledge
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh vai trò của thông tin trong việc hiểu biết.
Cụm từ này thường dùng trong các bài báo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...