Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to present further examples

to present further examples

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để trình bày thêm các ví dụ hỗ trợ cho một tuyên bố
UK · US
to show more instances that support a claim
I will present further examples to illustrate my point.
→ Tôi sẽ trình bày thêm các ví dụ để minh họa quan điểm của mình.
To present further examples, we can look at historical cases.→ Để trình bày thêm ví dụ, chúng ta có thể xem xét các trường hợp lịch sử.
Đồng nghĩa
to provide additional examplesto show more instances
Collocations
present further examplespresent additional cases
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...