Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to offer a broader perspective

to offer a broader perspective

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để cung cấp cái nhìn rộng hơn về một chủ đề
UK · US
to provide a wider view on a topic
This research aims to offer a broader perspective on education.
→ Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn rộng hơn về giáo dục.
To offer a broader perspective, we need to consider global trends.→ Để cung cấp cái nhìn rộng hơn, chúng ta cần xem xét các xu hướng toàn cầu.
Đồng nghĩa
to provide a wider viewto present a larger perspective
Collocations
offer a broader perspectiveoffer a wider view
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Cụm từ này giúp làm rõ bối cảnh của vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...