Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to examine further implications

to examine further implications

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để xem xét các hậu quả hoặc kết quả thêm
UK · US
to look at additional consequences or results
We should examine further implications of this policy.
→ Chúng ta nên xem xét các hậu quả thêm của chính sách này.
To examine further implications, we must consider the long-term effects.→ Để xem xét các hậu quả thêm, chúng ta phải xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩa
to analyze additional implicationsto investigate further effects
Collocations
examine further implicationsexamine potential consequences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...