monitor marine ecosystems
Nghĩa
Định nghĩa · to regularly check the health of ocean environments
“Scientists work to monitor marine ecosystems effectively.”Các nhà khoa học làm việc để theo dõi hệ sinh thái biển một cách hiệu quả.
“Monitoring marine ecosystems helps identify changes in biodiversity.”Theo dõi hệ sinh thái biển giúp xác định những thay đổi về đa dạng sinh học.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng các cụm từ liên quan đến nghiên cứu để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong nghiên cứu sinh thái học.