Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to provide further details

to provide further details

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
cung cấp thông tin cụ thể hơn
UK /prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈdiːteɪlz/ · US /prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈdiːteɪlz/
to give more specific information
The report aims to provide further details on the issue.
→ Báo cáo nhằm cung cấp thêm thông tin về vấn đề.
We need to provide further details to support our claims.→ Chúng ta cần cung cấp thêm chi tiết để hỗ trợ các luận điểm của mình.
Đồng nghĩa
to give more informationto specifyto elaborate
Collocations
to provide comprehensive detailsto provide additional detailsto provide specific details
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho bài viết của bạn chi tiết hơn.
Thường dùng trong báo cáo hoặc thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...