Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to include additional evidence

to include additional evidence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
trình bày thêm bằng chứng hoặc thông tin
UK /ɪnˈkluːd əˈdɪʃənl ˈɛvɪdəns/ · US /ɪnˈkluːd əˈdɪʃənl ˈɛvɪdəns/
to present more proof or information
We should include additional evidence to strengthen our argument.
→ Chúng ta nên bao gồm thêm bằng chứng để củng cố lập luận của mình.
Including additional evidence can make your point more convincing.→ Việc bao gồm thêm bằng chứng có thể làm cho quan điểm của bạn thuyết phục hơn.
Đồng nghĩa
to present more evidenceto offer further proofto provide supplementary evidence
Collocations
to include relevant evidenceto include strong evidenceto include substantial evidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Rất hữu ích trong các bài viết nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...