Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to highlight further implications

to highlight further implications

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
nhấn mạnh các hậu quả hoặc tác động bổ sung
UK /ˈhaɪˌlaɪt ˈfɜrðər ɪmˈplɪkeɪʃənz/ · US /ˈhaɪˌlaɪt ˈfɜrðər ɪmˈplɪkeɪʃənz/
to emphasize additional consequences or effects
We need to highlight further implications of this research.
→ Chúng ta cần nhấn mạnh các tác động bổ sung của nghiên cứu này.
Highlighting further implications can guide future studies.→ Việc nhấn mạnh các tác động bổ sung có thể hướng dẫn các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩa
to emphasize additional consequencesto underline further effectsto point out additional implications
Collocations
to highlight significant implicationsto highlight critical implicationsto highlight important implications
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Giúp làm rõ ý nghĩa của thông tin trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...