Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to emphasize additional points

to emphasize additional points

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
nhấn mạnh thêm các khía cạnh hoặc lập luận
UK /ˈɛmfəˌsaɪz əˈdɪʃənl pɔɪnts/ · US /ˈɛmfəˌsaɪz əˈdɪʃənl pɔɪnts/
to stress more aspects or arguments
We must emphasize additional points to strengthen our case.
→ Chúng ta phải nhấn mạnh thêm các điểm để củng cố lập luận của mình.
Emphasizing additional points can help clarify our position.→ Việc nhấn mạnh thêm các điểm có thể giúp làm rõ vị trí của chúng ta.
Đồng nghĩa
to stress further pointsto highlight additional aspectsto underline more arguments
Collocations
to emphasize key pointsto emphasize critical pointsto emphasize significant points
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn rõ ràng hơn.
Giúp làm nổi bật các khía cạnh quan trọng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...