Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to provide further context

to provide further context

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
cung cấp thêm thông tin nền
UK /prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈkɒntɛkst/ · US /prəˈvaɪd ˈfɜrðər ˈkɒntɛkst/
to offer more background information
To provide further context, we should discuss the historical background.
→ Để cung cấp thêm bối cảnh, chúng ta nên thảo luận về nền tảng lịch sử.
Providing further context can help the audience understand better.→ Cung cấp thêm bối cảnh có thể giúp khán giả hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩa
to give more backgroundto offer additional contextto supply further information
Collocations
to provide necessary contextto provide relevant contextto provide important context
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho bài viết của bạn sâu sắc hơn.
Cụm từ này thường dùng để làm rõ nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...