Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to elaborate on key aspects

to elaborate on key aspects

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
cung cấp thêm chi tiết về các yếu tố quan trọng
UK /ɪˈlæbəˌreɪt ɒn kiː ˈæspekts/ · US /ɪˈlæbəˌreɪt ɒn kiː ˈæspekts/
to provide more detail about important elements
I would like to elaborate on key aspects of this research.
→ Tôi muốn giải thích về các khía cạnh quan trọng của nghiên cứu này.
Elaborating on key aspects can enhance clarity.→ Giải thích về các khía cạnh quan trọng có thể nâng cao sự rõ ràng.
Đồng nghĩa
to explain key elementsto discuss important aspectsto analyze significant points
Collocations
to elaborate on specific aspectsto elaborate on major aspectsto elaborate on relevant aspects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh các khía cạnh quan trọng.
Giúp làm nổi bật những phần quan trọng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...