Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to highlight additional dimensions

to highlight additional dimensions

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
nhấn mạnh thêm các khía cạnh hoặc mặt
UK /ˈhaɪˌlaɪt əˈdɪʃənl dɪˈmɛnʃənz/ · US /ˈhaɪˌlaɪt əˈdɪʃənl dɪˈmɛnʃənz/
to emphasize more aspects or sides
We need to highlight additional dimensions of the issue.
→ Chúng ta cần nhấn mạnh thêm các khía cạnh của vấn đề.
Highlighting additional dimensions can deepen our understanding.→ Nhấn mạnh thêm các khía cạnh có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta.
Đồng nghĩa
to emphasize more aspectsto stress additional sidesto underline further dimensions
Collocations
to highlight significant dimensionsto highlight relevant dimensionsto highlight critical dimensions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn rõ ràng hơn.
Giúp làm rõ các khía cạnh quan trọng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...