Kho từ › Collocations · oceans & marine life › raise awareness of ocean issues

raise awareness of ocean issues

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
nâng cao nhận thức về các vấn đề đại dương
UK /reɪz əˈwɛrnəs ʌv ˈoʊʃən ˈɪʃuz/ · US /reɪz əˈwɛrnəs ʌv ˈoʊʃən ˈɪʃuz/
to make people more conscious about ocean problems
Campaigns aim to raise awareness of ocean issues.
→ Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề đại dương.
Raising awareness of ocean issues can inspire action.→ Nâng cao nhận thức về các vấn đề đại dương có thể khơi dậy hành động.
Đồng nghĩa
increase awareness of ocean problems
Collocations
public awareness campaignsenvironmental educationocean conservation efforts
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho sự cần thiết.
Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề đại dương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...