Kho từ › Collocations · oceans & marine life › support coastal communities

support coastal communities

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
hỗ trợ cộng đồng ven biển
UK /səˈpɔrt ˈkoʊstəl kəˈmjunɪtiz/ · US /səˈpɔrt ˈkoʊstəl kəˈmjunɪtiz/
to assist towns and people living near the coast
Programs aim to support coastal communities affected by climate change.
→ Các chương trình nhằm hỗ trợ cộng đồng ven biển bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
Supporting coastal communities helps maintain local cultures.→ Hỗ trợ cộng đồng ven biển giúp duy trì văn hóa địa phương.
Đồng nghĩa
assist coastal populations
Collocations
community developmentcoastal resiliencesustainable livelihoods
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của việc hỗ trợ cộng đồng.
Sử dụng khi nói về sự phát triển cộng đồng ven biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...