Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to build upon this

to build upon this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để bổ sung thêm thông tin hoặc ý tưởng cho những gì đã nói
UK · US
to add more information or ideas to what has already been said
To build upon this, we must consider the historical context.
→ Để bổ sung thêm, chúng ta phải xem xét bối cảnh lịch sử.
She decided to build upon this theory with new research.→ Cô ấy quyết định bổ sung lý thuyết này bằng nghiên cứu mới.
Đồng nghĩa
to expand on thisto elaborate on this
Collocations
to build upon findingsto build upon ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nâng cao khả năng liên kết ý tưởng.
Cụm từ này thường dùng trong văn viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...