Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to supplement this

to supplement this

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để thêm thông tin giúp làm rõ hơn
UK · US
to add more information that enhances understanding
To supplement this, additional data is required.
→ Để bổ sung, cần có thêm dữ liệu.
We should supplement this analysis with recent statistics.→ Chúng ta nên bổ sung phân tích này bằng số liệu gần đây.
Đồng nghĩa
to enhanceto augment
Collocations
to supplement informationto supplement research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm phong phú thêm nội dung bài viết.
Dùng khi muốn thêm thông tin hữu ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...