Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to further support

to further support

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để cung cấp thêm bằng chứng nhằm củng cố một lập luận
UK · US
to provide more evidence to strengthen an argument
To further support this claim, we have additional data.
→ Để củng cố thêm lập luận này, chúng tôi có dữ liệu bổ sung.
The researcher aims to further support her findings with new experiments.→ Nhà nghiên cứu nhằm mục đích củng cố thêm phát hiện của mình bằng các thí nghiệm mới.
Đồng nghĩa
to reinforceto validate
Collocations
to further support argumentsto further support theories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo sự thuyết phục trong bài viết.
Cụm từ này rất hữu ích trong các bài luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...