Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to introduce new concepts

to introduce new concepts

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để trình bày những ý tưởng hoặc lý thuyết mới để xem xét
UK · US
to present fresh ideas or theories for consideration
To introduce new concepts, we must challenge existing norms.
→ Để giới thiệu các khái niệm mới, chúng ta phải thách thức các chuẩn mực hiện có.
The course aims to introduce new concepts in sustainable development.→ Khóa học nhằm giới thiệu các khái niệm mới trong phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
to presentto propose
Collocations
to introduce new concepts in discussionsto introduce new concepts in research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật những ý tưởng mới trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các bài thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...