Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to present further analysis

to present further analysis

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để cung cấp phân tích chi tiết hơn về một chủ đề
UK · US
to provide more detailed examination of a subject
To present further analysis, we reviewed the data thoroughly.
→ Để cung cấp phân tích thêm, chúng tôi đã xem xét dữ liệu một cách kỹ lưỡng.
The paper will present further analysis of the results.→ Bài viết sẽ cung cấp phân tích thêm về các kết quả.
Đồng nghĩa
to analyzeto evaluate
Collocations
to present further analysis in studiesto present further analysis of findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho bài viết khoa học của bạn thuyết phục hơn.
Cụm từ này thường dùng trong các nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...