Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to address additional concerns

to address additional concerns

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để phản hồi thêm các vấn đề hoặc lo ngại
UK · US
to respond to more issues or worries
To address additional concerns, we held a Q&A session.
→ Để phản hồi thêm các lo ngại, chúng tôi đã tổ chức một phiên hỏi đáp.
The manager will address additional concerns in the next meeting.→ Người quản lý sẽ phản hồi thêm các lo ngại trong cuộc họp tiếp theo.
Đồng nghĩa
to respondto tackle
Collocations
to address additional concerns in discussionsto address additional concerns in reports
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để giải quyết các vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...