EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · trạng từ + tính từ › deeply engaged
deeply engaged
B2
phr.
📁 Collocations · trạng từ + tính từ
IELTS
tham gia tích cực hoặc tham gia
UK /ˈdiːpli ɪnˈɡeɪdʒd/
·
US /ˈdiːpli ɪnˈɡeɪdʒd/
actively involved or participating
The students are deeply engaged in the project.
→ Các sinh viên đang tham gia tích cực vào dự án.
He is deeply engaged in community service.
→ Anh ấy tham gia tích cực vào dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
actively involved
strongly committed
Collocations
deeply engaged audience
deeply engaged participants
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Dùng để mô tả sự tham gia tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deeply concerned
/ˈdiːpli kənˈsɜːrnd/
rất lo lắng về điều gì đó quan trọng
widely available
/ˈwaɪdli əˈveɪləbl/
có sẵn cho nhiều người hoặc nơi chốn
highly effective
/ˈhaɪli ɪˈfɛktɪv/
rất thành công trong việc đạt được kết quả mong muốn
strongly recommend
/ˈstrɔːŋli ˌrɛkəˈmɛnd/
khuyên ai đó làm điều gì đó với sự tự tin
fully aware
/ˈfʊli əˈwɛr/
hoàn toàn nhận thức về điều gì đó
increasingly popular
/ɪnˈkriːsɪŋli ˈpɒpjʊlər/
ngày càng được yêu thích hoặc chấp nhận theo thời gian
extremely important
/ɪkˈstriːmli ɪmˈpɔːrtənt/
rất quan trọng và cần thiết
frequently asked
/ˈfriːkwəntli æskt/
các câu hỏi thường được hỏi
Có trong các bộ
🔗
Collocations · trạng từ + tính từ
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...