deeply engaged
Nghĩa
Định nghĩa · actively involved or participating
“The students are deeply engaged in the project.”Các sinh viên đang tham gia tích cực vào dự án.
“He is deeply engaged in community service.”Anh ấy tham gia tích cực vào dịch vụ cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự tham gia tích cực.