Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › deeply engaged

deeply engaged

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
tham gia tích cực hoặc tham gia
UK /ˈdiːpli ɪnˈɡeɪdʒd/ · US /ˈdiːpli ɪnˈɡeɪdʒd/
actively involved or participating
The students are deeply engaged in the project.
→ Các sinh viên đang tham gia tích cực vào dự án.
He is deeply engaged in community service.→ Anh ấy tham gia tích cực vào dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
actively involvedstrongly committed
Collocations
deeply engaged audiencedeeply engaged participants
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Dùng để mô tả sự tham gia tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...