Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to add another dimension

to add another dimension

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để thêm một khía cạnh khác
UK · US
to include a new aspect or perspective
To add another dimension, we should consider the emotional impact.
→ Để thêm một khía cạnh khác, chúng ta nên xem xét tác động cảm xúc.
Additionally, to add another dimension, we can look at cultural influences.→ Ngoài ra, để thêm một khía cạnh khác, chúng ta có thể xem xét các ảnh hưởng văn hóa.
Đồng nghĩa
to introduce a new angleto incorporate another aspect
Collocations
to add dimension toto add depth to
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Giúp làm phong phú thêm nội dung bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...