Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to offer additional perspectives

to offer additional perspectives

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để đưa ra thêm các quan điểm
UK · US
to give more views or opinions on a topic
To offer additional perspectives, we can consult various experts.
→ Để đưa ra thêm các quan điểm, chúng ta có thể tham khảo nhiều chuyên gia khác nhau.
Furthermore, to offer additional perspectives, we should consider public opinions.→ Hơn nữa, để đưa ra thêm các quan điểm, chúng ta nên xem xét ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
to provide more viewpointsto suggest alternative perspectives
Collocations
to offer perspectives onto share additional perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm quan điểm của bạn.
Thích hợp trong các bài thảo luận đa chiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...