Kho từ › Cụm học thuật · adding information › to expand on this topic

to expand on this topic

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
để thảo luận một chủ đề chi tiết hơn.
UK /tə ɪkˈspænd ɑn ðɪs ˈtɑpɪk/ · US /tə ɪkˈspænd ɑn ðɪs ˈtɑpɪk/
to discuss a subject in more detail.
I would like to expand on this topic during our next meeting.
→ Tôi muốn mở rộng chủ đề này trong cuộc họp tới.
She will expand on this topic in her presentation.→ Cô ấy sẽ mở rộng chủ đề này trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
to elaborate on this topicto delve deeper into this topic
Collocations
to expand on an ideato expand on a point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Cụm từ này hữu ích khi muốn làm rõ một chủ đề cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...