restore fish populations
Nghĩa
Định nghĩa · bring back the number of fish to a healthy level
“Efforts are underway to restore fish populations in the area.”Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục số lượng cá trong khu vực.
“Restoring fish populations is vital for sustainable fishing.”Khôi phục số lượng cá là rất quan trọng cho việc đánh bắt bền vững.
Mẹo IELTS · Chọn từ vựng mạnh để thể hiện sự nghiêm trọng.
Ghi chú · Số lượng cá có thể giảm do đánh bắt quá mức.