Kho từ › Collocations · oceans & marine life › restore fish populations

restore fish populations

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
khôi phục số lượng cá về mức khỏe mạnh
UK /rɪˈstɔːr fɪʃ pɑːpjuˈleɪʃənz/ · US /rɪˈstɔːr fɪʃ pɑːpjuˈleɪʃənz/
bring back the number of fish to a healthy level
Efforts are underway to restore fish populations in the area.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục số lượng cá trong khu vực.
Restoring fish populations is vital for sustainable fishing.→ Khôi phục số lượng cá là rất quan trọng cho việc đánh bắt bền vững.
Đồng nghĩa
revive fish stocksreplenish fish populations
Collocations
increase fish populationsmonitor fish health
🎯 IELTS: Chọn từ vựng mạnh để thể hiện sự nghiêm trọng.
Số lượng cá có thể giảm do đánh bắt quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...