Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restore fish populations

/rɪˈstɔːr fɪʃ pɑːpjuˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục số lượng cá về mức khỏe mạnh phr.

Định nghĩa · bring back the number of fish to a healthy level

“Efforts are underway to restore fish populations in the area.”Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục số lượng cá trong khu vực.

“Restoring fish populations is vital for sustainable fishing.”Khôi phục số lượng cá là rất quan trọng cho việc đánh bắt bền vững.

Mẹo IELTS · Chọn từ vựng mạnh để thể hiện sự nghiêm trọng.

Ghi chú · Số lượng cá có thể giảm do đánh bắt quá mức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...