Kho từ › Collocations · oceans & marine life › address climate change impacts

address climate change impacts

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
giải quyết các tác động của biến đổi khí hậu lên đại dương
UK /əˈdrɛs ˈklaɪmət tʃeɪndʒ ˈɪmpækts/ · US /əˈdrɛs ˈklaɪmət tʃeɪndʒ ˈɪmpækts/
deal with the effects of climate change on oceans
We must address climate change impacts on marine life.
→ Chúng ta phải giải quyết các tác động của biến đổi khí hậu lên đời sống biển.
Addressing climate change impacts is crucial for ocean health.→ Giải quyết các tác động của biến đổi khí hậu là rất quan trọng cho sức khỏe đại dương.
Đồng nghĩa
tackle climate effectsmanage climate challenges
Collocations
mitigate climate changestudy climate effects
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm nổi bật quan điểm của bạn.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến đại dương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...