Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance coastal resilience

/ɪnˈhæns ˈkoʊstəl rɪˈzɪljəns/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng của các khu vực ven biển để chống lại sự thay đổi phr.

Định nghĩa · improve the ability of coastal areas to withstand changes

“We need to enhance coastal resilience against climate change impacts.”Chúng ta cần cải thiện khả năng chống chịu của các khu vực ven biển trước tác động của biến đổi khí hậu.

“Enhancing coastal resilience protects communities and ecosystems.”Cải thiện khả năng chống chịu của các khu vực ven biển bảo vệ cộng đồng và hệ sinh thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Khả năng chống chịu của bờ biển rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...