Kho từ › Collocations · oceans & marine life › enhance coastal resilience

enhance coastal resilience

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
cải thiện khả năng của các khu vực ven biển để chống lại sự thay đổi
UK /ɪnˈhæns ˈkoʊstəl rɪˈzɪljəns/ · US /ɪnˈhæns ˈkoʊstəl rɪˈzɪljəns/
improve the ability of coastal areas to withstand changes
We need to enhance coastal resilience against climate change impacts.
→ Chúng ta cần cải thiện khả năng chống chịu của các khu vực ven biển trước tác động của biến đổi khí hậu.
Enhancing coastal resilience protects communities and ecosystems.→ Cải thiện khả năng chống chịu của các khu vực ven biển bảo vệ cộng đồng và hệ sinh thái.
Đồng nghĩa
strengthen coastal defensesboost coastal adaptability
Collocations
improve coastal infrastructuresupport coastal communities
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm của bạn.
Khả năng chống chịu của bờ biển rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...