Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › strongly articulated

strongly articulated

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ
UK /ˈstrɔŋli ɑrˈtɪkjʊleɪtɪd/ · US /ˈstrɔŋli ɑrˈtɪkjʊleɪtɪd/
clearly expressed in a strong way
The proposal was strongly articulated during the meeting.
→ Đề xuất đã được diễn đạt mạnh mẽ trong cuộc họp.
Her ideas were strongly articulated, making them hard to ignore.→ Ý tưởng của cô ấy đã được diễn đạt mạnh mẽ, khiến chúng khó có thể bị bỏ qua.
Đồng nghĩa
clearly statedwell expressed
Collocations
strongly articulated argumentstrongly articulated position
🎯 IELTS: Chú ý cách sử dụng trong các bài viết để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...