heavily weighted
Nghĩa
Định nghĩa · given more importance or influence
“The final exam is heavily weighted in the overall grade.”Kỳ thi cuối cùng được coi trọng trong điểm tổng kết.
“This criterion is heavily weighted in the selection process.”Tiêu chí này được coi trọng trong quá trình lựa chọn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc đánh giá.