Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heavily weighted

/ˈhɛvɪli ˈweɪtɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

được coi trọng hơn phr.

Định nghĩa · given more importance or influence

“The final exam is heavily weighted in the overall grade.”Kỳ thi cuối cùng được coi trọng trong điểm tổng kết.

“This criterion is heavily weighted in the selection process.”Tiêu chí này được coi trọng trong quá trình lựa chọn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...