Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › heavily armed

heavily armed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có nhiều vũ khí
UK /ˈhɛvɪli ɑrmd/ · US /ˈhɛvɪli ɑrmd/
carrying a lot of weapons
The soldiers were heavily armed during the operation.
→ Các binh sĩ được trang bị vũ khí nặng nề trong suốt chiến dịch.
Heavily armed groups often create tensions in the region.→ Những nhóm vũ trang nặng nề thường tạo ra căng thẳng trong khu vực.
Đồng nghĩa
well-armedheavily equipped
Collocations
heavily armed forcesheavily armed conflict
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống an ninh trong các bài viết.
Thường dùng trong các ngữ cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...