Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › deeply flawed

deeply flawed

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có những vấn đề hoặc lỗi nghiêm trọng
UK /ˈdiːpli flɔd/ · US /ˈdiːpli flɔd/
having serious problems or errors
The report was found to be deeply flawed.
→ Báo cáo được phát hiện có nhiều lỗi nghiêm trọng.
His reasoning was deeply flawed and unconvincing.→ Lập luận của anh ấy có nhiều lỗi nghiêm trọng và không thuyết phục.
Đồng nghĩa
seriously flawedfundamentally unsound
Collocations
deeply flawed argumentdeeply flawed system
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thiếu sót trong các bài viết.
Thường dùng để chỉ những sai sót nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...