Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › widely shared

widely shared

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
phổ biến trong nhiều người
UK /ˈwaɪdli ʃɛrd/ · US /ˈwaɪdli ʃɛrd/
common among many people
The video went viral and was widely shared on social media.
→ Video đã trở nên phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
These ideas are widely shared among experts.→ Những ý tưởng này được chia sẻ rộng rãi giữa các chuyên gia.
Đồng nghĩa
commonly sharedbroadly disseminated
Collocations
widely shared beliefswidely shared opinions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong các bài viết.
Thường dùng để chỉ những thông tin hoặc ý tưởng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...