widely shared
Nghĩa
Định nghĩa · common among many people
“The video went viral and was widely shared on social media.”Video đã trở nên phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
“These ideas are widely shared among experts.”Những ý tưởng này được chia sẻ rộng rãi giữa các chuyên gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những thông tin hoặc ý tưởng phổ biến.