heavily invested
Nghĩa
Định nghĩa · having put in a lot of resources or effort
“They are heavily invested in renewable energy.”Họ đã đầu tư nhiều vào năng lượng tái tạo.
“The company is heavily invested in research and development.”Công ty đã đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cam kết trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.