Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › heavily invested

heavily invested

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
đã đầu tư nhiều tài nguyên hoặc nỗ lực
UK /ˈhɛvɪli ɪnˈvɛstɪd/ · US /ˈhɛvɪli ɪnˈvɛstɪd/
having put in a lot of resources or effort
They are heavily invested in renewable energy.
→ Họ đã đầu tư nhiều vào năng lượng tái tạo.
The company is heavily invested in research and development.→ Công ty đã đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển.
Đồng nghĩa
significantly investedsubstantially committed
Collocations
heavily invested resourcesheavily invested time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cam kết trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...