Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › deeply satisfying

deeply satisfying

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
mang lại nhiều niềm vui hoặc sự hài lòng
UK /ˈdiːpli ˈsætɪsfaɪɪŋ/ · US /ˈdiːpli ˈsætɪsfaɪɪŋ/
providing a lot of pleasure or contentment
The meal was deeply satisfying and delicious.
→ Bữa ăn rất hài lòng và ngon miệng.
Completing the project was deeply satisfying for the team.→ Hoàn thành dự án mang lại sự hài lòng sâu sắc cho nhóm.
Đồng nghĩa
highly gratifyingextremely pleasing
Collocations
deeply satisfying experiencedeeply satisfying result
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực trong các bài viết.
Dùng để thể hiện sự hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...