deeply satisfying
Nghĩa
Định nghĩa · providing a lot of pleasure or contentment
“The meal was deeply satisfying and delicious.”Bữa ăn rất hài lòng và ngon miệng.
“Completing the project was deeply satisfying for the team.”Hoàn thành dự án mang lại sự hài lòng sâu sắc cho nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực trong các bài viết.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự hài lòng.