strongly emphasized
Nghĩa
Định nghĩa · highlighted with great importance
“The need for action was strongly emphasized in the report.”Nhu cầu hành động đã được nhấn mạnh mạnh mẽ trong báo cáo.
“This point was strongly emphasized during the presentation.”Điểm này đã được nhấn mạnh mạnh mẽ trong buổi thuyết trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.