Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › strongly emphasized

strongly emphasized

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được nhấn mạnh với tầm quan trọng lớn
UK /ˈstrɔŋli ˈɛmfəˌsaɪzd/ · US /ˈstrɔŋli ˈɛmfəˌsaɪzd/
highlighted with great importance
The need for action was strongly emphasized in the report.
→ Nhu cầu hành động đã được nhấn mạnh mạnh mẽ trong báo cáo.
This point was strongly emphasized during the presentation.→ Điểm này đã được nhấn mạnh mạnh mẽ trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
firmly highlightedstrongly stressed
Collocations
strongly emphasized pointstrongly emphasized issue
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong các bài viết.
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...