fairly straightforward
Nghĩa
Định nghĩa · not complicated, easy to understand
“The instructions were fairly straightforward and easy to follow.”Hướng dẫn khá đơn giản và dễ theo dõi.
“It's a fairly straightforward process to apply.”Đó là một quá trình khá đơn giản để nộp đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tính dễ hiểu trong các bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự đơn giản.