Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › fairly straightforward

fairly straightforward

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
không phức tạp, dễ hiểu
UK /ˈfɛrli ˈstreɪtˌfɔrʌrd/ · US /ˈfɛrli ˈstreɪtˌfɔrʌrd/
not complicated, easy to understand
The instructions were fairly straightforward and easy to follow.
→ Hướng dẫn khá đơn giản và dễ theo dõi.
It's a fairly straightforward process to apply.→ Đó là một quá trình khá đơn giản để nộp đơn.
Đồng nghĩa
relatively simplenot complicated
Collocations
fairly straightforward taskfairly straightforward explanation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính dễ hiểu trong các bài viết.
Dùng để mô tả sự đơn giản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...