Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › severely criticized

severely criticized

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị chỉ trích nghiêm trọng
UK /sɪˈvɪrli ˈkrɪtɪsaɪzd/ · US /sɪˈvɪrli ˈkrɪtɪsaɪzd/
harshly condemned or disapproved
The policy was severely criticized by the media.
→ Chính sách đã bị chỉ trích nghiêm trọng bởi truyền thông.
He was severely criticized for his actions.→ Anh ấy đã bị chỉ trích nghiêm trọng vì hành động của mình.
Đồng nghĩa
harshly condemnedstrongly disapproved
Collocations
severely criticized decisionseverely criticized policy
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về tranh cãi.
Dùng để nói về những chỉ trích mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...