Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › moderately successful

moderately successful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
đạt được kết quả mong muốn ở mức độ vừa phải
UK /ˈmɒdəreɪtli səkˈsɛsfəl/ · US /ˈmɒdəreɪtli səkˈsɛsfəl/
somewhat achieving the desired results
The campaign was moderately successful in reaching its goals.
→ Chiến dịch đã đạt được kết quả mong muốn ở mức độ vừa phải.
His business is moderately successful but growing.→ Doanh nghiệp của anh ấy đạt được kết quả mong muốn ở mức độ vừa phải nhưng đang phát triển.
Đồng nghĩa
somewhat successfulpartially effective
Collocations
moderately successful projectmoderately successful outcome
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về kết quả.
Dùng để nói về thành công vừa phải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...